Xổ Số Bí Quyết

🎯 Kết quả xổ số

Tra cứu kết quả miền Bắc, miền Trung, miền Nam theo ngày và đài.

Miền
Ngày / tháng / năm

Kết quả xổ số miền Bắc 30 ngày gần nhất

Tổng hợp 30 ngày quay gần nhất — xem thêm kết quả hôm nay.

Ngày Thứ 7, 10/10/2026

MB

Miền Bắc · Nam Định

Giải Nam Định
Mã ĐB
2HP14HP15HP7HP16HP6HP1HP3HP
G.ĐB
82153
G.1
06534
G.2
6339488321
G.3
220666926714493912442935079479
G.4
0497156331102236
G.5
852751783276022201338922
G.6
890786604
G.7
30711843

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
004
110, 18
221, 22, 27
330, 33, 34, 36
443, 44
550, 53
663, 66, 67
771, 76, 78, 79
886
990, 93, 94, 97

Loto đuôi

ĐuôiLoto
010, 30, 50, 90
121, 71
222
333, 43, 53, 63, 93
404, 34, 44, 94
5—
636, 66, 76, 86
727, 67, 97
818, 78
979

Ngày Thứ 6, 09/10/2026

MB

Miền Bắc · Hải Phòng

Giải Hải Phòng
Mã ĐB
13HN4HN10HN14HN3HN8HN
G.ĐB
20635
G.1
62182
G.2
5131518206
G.3
387152816341109309026235162675
G.4
0604715297811451
G.5
173492775401317259243454
G.6
665590854
G.7
02130363

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001, 02, 03, 04, 06, 09
113, 15
224
334, 35
4—
551, 52, 54
663, 65
772, 75, 77
881, 82
990

Loto đuôi

ĐuôiLoto
090
101, 51, 81
202, 52, 72, 82
303, 13, 63
404, 24, 34, 54
515, 35, 65, 75
606
777
8—
909

Ngày Thứ 5, 08/10/2026

MB

Miền Bắc · Hà Nội

Giải Hà Nội
Mã ĐB
8HM5HM12HM9HM2HM10HM
G.ĐB
43339
G.1
24043
G.2
7471112682
G.3
582351964374473849024385551235
G.4
7146709281331240
G.5
767978340669015520594896
G.6
875691244
G.7
26353706

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
002, 06
111
226
333, 34, 35, 37, 39
440, 43, 44, 46
555, 59
669
773, 75, 79
882
991, 92, 96

Loto đuôi

ĐuôiLoto
040
111, 91
202, 82, 92
333, 43, 73
434, 44
535, 55, 75
606, 26, 46, 96
737
8—
939, 59, 69, 79

Ngày Thứ 4, 07/10/2026

MB

Miền Bắc · Bắc Ninh

Giải Bắc Ninh
Mã ĐB
13HL11HL9HL4HL1HL7HL
G.ĐB
56488
G.1
17838
G.2
8849220465
G.3
811162477041975682692514564402
G.4
0498861267454959
G.5
213478023223626213801280
G.6
175894009
G.7
48601458

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
002, 09
112, 14, 16
223
334, 38
445, 48
558, 59
660, 62, 65, 69
770, 75
880, 88
992, 94, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
060, 70, 80
1—
202, 12, 62, 92
323
414, 34, 94
545, 65, 75
616
7—
838, 48, 58, 88, 98
909, 59, 69

Ngày Thứ 3, 06/10/2026

MB

Miền Bắc · Quảng Ninh

Giải Quảng Ninh
Mã ĐB
13HK15HK5HK8HK10HK14HK
G.ĐB
12554
G.1
26733
G.2
5915117771
G.3
031516811440389581454594353888
G.4
1684837634458586
G.5
886036787808769727364819
G.6
572875605
G.7
49977970

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
005, 08
114, 19
2—
333, 36
443, 45, 49
551, 54
660
770, 71, 72, 75, 76, 78, 79
884, 86, 88, 89
997

Loto đuôi

ĐuôiLoto
060, 70
151, 71
272
333, 43
414, 54, 84
505, 45, 75
636, 76, 86
797
808, 78, 88
919, 49, 79, 89

Ngày Thứ 2, 05/10/2026

MB

Miền Bắc · Hà Nội

Giải Hà Nội
Mã ĐB
9HG10HG6HG7HG14HG11HG
G.ĐB
19654
G.1
62219
G.2
9250122795
G.3
677521506261353690388188900945
G.4
0166464709941272
G.5
102561519374938047359347
G.6
553648231
G.7
44707215

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001
115, 19
225
331, 35, 38
444, 45, 47, 48
551, 52, 53, 54
662, 66
770, 72, 74
880, 89
994, 95

Loto đuôi

ĐuôiLoto
070, 80
101, 31, 51
252, 62, 72
353
444, 54, 74, 94
515, 25, 35, 45, 95
666
747
838, 48
919, 89

Ngày Chủ Nhật, 04/10/2026

MB

Miền Bắc · Thái Bình

Giải Thái Bình
Mã ĐB
13HF14HF2HF6HF12HF4HF
G.ĐB
82951
G.1
28235
G.2
8261447824
G.3
333862338509503435826024304348
G.4
2251105334319308
G.5
396979275509288947811038
G.6
237580604
G.7
90892659

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
003, 04, 08, 09
114
224, 26, 27
331, 35, 37, 38
443, 48
551, 53, 59
669
7—
880, 81, 82, 85, 86, 89
990

Loto đuôi

ĐuôiLoto
080, 90
131, 51, 81
282
303, 43, 53
404, 14, 24
535, 85
626, 86
727, 37
808, 38, 48
909, 59, 69, 89

Ngày Thứ 7, 03/10/2026

MB

Miền Bắc · Nam Định

Giải Nam Định
Mã ĐB
9HE5HE14HE8HE13HE10HE
G.ĐB
77961
G.1
59714
G.2
7005679568
G.3
208166087421577857933654643188
G.4
6288234810635874
G.5
611029760273006844292952
G.6
087641821
G.7
38433727

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
0—
110, 14, 16
221, 27, 29
337, 38
441, 43, 46, 48
552, 56
661, 63, 68
773, 74, 76, 77
887, 88
993

Loto đuôi

ĐuôiLoto
010
121, 41, 61
252
343, 63, 73, 93
414, 74
5—
616, 46, 56, 76
727, 37, 77, 87
838, 48, 68, 88
929

Ngày Thứ 6, 02/10/2026

MB

Miền Bắc · Hải Phòng

Giải Hải Phòng
Mã ĐB
2HD3HD10HD7HD9HD12HD
G.ĐB
24483
G.1
48799
G.2
6390622370
G.3
921518570996557459671705035145
G.4
2719220615751644
G.5
875439134102568599383837
G.6
294075609
G.7
84658763

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
002, 06, 09
113, 19
2—
337, 38
444, 45
550, 51, 54, 57
663, 65, 67
770, 75
883, 84, 85, 87
994, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
050, 70
151
202
313, 63, 83
444, 54, 84, 94
545, 65, 75, 85
606
737, 57, 67, 87
838
909, 19, 99

Ngày Thứ 5, 01/10/2026

MB

Miền Bắc · Hà Nội

Giải Hà Nội
Mã ĐB
3HC7HC6HC12HC1HC2HC
G.ĐB
40208
G.1
92635
G.2
2480762639
G.3
168928270092965405046870938492
G.4
6537745376919434
G.5
334918965752669169354650
G.6
390655395
G.7
50150704

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 04, 07, 08, 09
115
2—
334, 35, 37, 39
449
550, 52, 53, 55
665
7—
8—
990, 91, 92, 95, 96

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 50, 90
191
252, 92
353
404, 34
515, 35, 55, 65, 95
696
707, 37
808
909, 39, 49

Ngày Thứ 4, 30/09/2026

MB

Miền Bắc · Bắc Ninh

Giải Bắc Ninh
Mã ĐB
14HB10HB8HB15HB2HB12HB
G.ĐB
95242
G.1
82585
G.2
2429713691
G.3
090069218816348262726009801271
G.4
9323699124850001
G.5
667239842140530232256175
G.6
730611160
G.7
17636090

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001, 02, 06
111, 17
223, 25
330
440, 42, 48
5—
660, 63
771, 72, 75
884, 85, 88
990, 91, 97, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
030, 40, 60, 90
101, 11, 71, 91
202, 42, 72
323, 63
484
525, 75, 85
606
717, 97
848, 88, 98
9—

Ngày Thứ 3, 29/09/2026

MB

Miền Bắc · Quảng Ninh

Giải Quảng Ninh
Mã ĐB
8HA12HA14HA13HA2HA7HA
G.ĐB
05651
G.1
08389
G.2
7281446429
G.3
614035322512186688657073305305
G.4
0985790215199746
G.5
296624376169607751557323
G.6
873010575
G.7
63192667

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
002, 03, 05
110, 14, 19
223, 25, 26, 29
333, 37
446
551, 55
663, 65, 66, 67, 69
773, 75, 77
885, 86, 89
9—

Loto đuôi

ĐuôiLoto
010
151
202
303, 23, 33, 63, 73
414
505, 25, 55, 65, 75, 85
626, 46, 66, 86
737, 67, 77
8—
919, 29, 69, 89

Ngày Thứ 2, 28/09/2026

MB

Miền Bắc · Hà Nội

Giải Hà Nội
Mã ĐB
15GZ10GZ14GZ11GZ9GZ4GZ
G.ĐB
77115
G.1
86908
G.2
0374663746
G.3
828916653499344440001795665367
G.4
4233653319498237
G.5
632230122139911004084557
G.6
333052144
G.7
87977522

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 08
110, 12, 15
222
333, 34, 37, 39
444, 46, 49
552, 56, 57
667
775
887
991, 97

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 10
191
212, 22, 52
333
434, 44
515, 75
646, 56
737, 57, 67, 87, 97
808
939, 49

Ngày Chủ Nhật, 27/09/2026

MB

Miền Bắc · Thái Bình

Giải Thái Bình
Mã ĐB
7GY11GY6GY15GY3GY12GY
G.ĐB
55473
G.1
64870
G.2
6861277718
G.3
526201906200416152688693343655
G.4
2733348083274199
G.5
067405665241430415459354
G.6
280841911
G.7
70342441

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
004
111, 12, 16, 18
220, 24, 27
333, 34
441, 45
554, 55
662, 66, 68
770, 73, 74
880
999

Loto đuôi

ĐuôiLoto
020, 70, 80
111, 41
212, 62
333, 73
404, 24, 34, 54, 74
545, 55
616, 66
727
818, 68
999

Ngày Thứ 7, 26/09/2026

MB

Miền Bắc · Nam Định

Giải Nam Định
Mã ĐB
3GX11GX4GX5GX15GX12GX
G.ĐB
18132
G.1
95293
G.2
5936803377
G.3
054985426002365239179434115561
G.4
0689974853746679
G.5
638222932541588144482084
G.6
728271633
G.7
66492245

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
0—
117
222, 28
332, 33
441, 45, 48, 49
5—
660, 61, 65, 66, 68
771, 74, 77, 79
881, 82, 84, 89
993, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
060
141, 61, 71, 81
222, 32, 82
333, 93
474, 84
545, 65
666
717, 77
828, 48, 68, 98
949, 79, 89

Ngày Thứ 6, 25/09/2026

MB

Miền Bắc · Hải Phòng

Giải Hải Phòng
Mã ĐB
7GV11GV19GV18GV16GV9GV20GV10GV
G.ĐB
34465
G.1
18530
G.2
4719742502
G.3
694305549219847894811191911044
G.4
2907961954198885
G.5
094699678843986136220892
G.6
199279082
G.7
74644850

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
002, 07
119
222
330
443, 44, 46, 47, 48
550
661, 64, 65, 67
774, 79
881, 82, 85
992, 97, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
030, 50
161, 81
202, 22, 82, 92
343
444, 64, 74
565, 85
646
707, 47, 67, 97
848
919, 79, 99

Ngày Thứ 5, 24/09/2026

MB

Miền Bắc · Hà Nội

Giải Hà Nội
Mã ĐB
2GU4GU6GU5GU7GU9GU
G.ĐB
78196
G.1
91282
G.2
6875384293
G.3
263649473553485046063570461416
G.4
3789556925240483
G.5
139923211121815598039490
G.6
970276920
G.7
40281611

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
003, 04, 06
111, 16
220, 21, 24, 28
335
440
553, 55
664, 69
770, 76
882, 83, 85, 89
990, 93, 96, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
020, 40, 70, 90
111, 21
282
303, 53, 83, 93
404, 24, 64
535, 55, 85
606, 16, 76, 96
7—
828
969, 89, 99

Ngày Thứ 4, 23/09/2026

MB

Miền Bắc · Bắc Ninh

Giải Bắc Ninh
Mã ĐB
5GT14GT15GT6GT7GT8GT
G.ĐB
76406
G.1
23650
G.2
6073852745
G.3
444854268950615614353000430420
G.4
9109501992682494
G.5
652416870357964201859078
G.6
188567903
G.7
34216089

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
003, 04, 06, 09
115, 19
220, 21, 24
334, 35, 38
442, 45
550, 57
660, 67, 68
778
885, 87, 88, 89
994

Loto đuôi

ĐuôiLoto
020, 50, 60
121
242
303
404, 24, 34, 94
515, 35, 45, 85
606
757, 67, 87
838, 68, 78, 88
909, 19, 89

Ngày Thứ 3, 22/09/2026

MB

Miền Bắc · Quảng Ninh

Giải Quảng Ninh
Mã ĐB
9GS13GS4GS10GS12GS14GS
G.ĐB
31922
G.1
68392
G.2
4219298961
G.3
184007220972261684333505186944
G.4
3748673803341736
G.5
631893841206716784467367
G.6
651911839
G.7
92073544

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 06, 07, 09
111, 18
222
333, 34, 35, 36, 38, 39
444, 46, 48
551
661, 67
7—
884
992

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000
111, 51, 61
222, 92
333
434, 44, 84
535
606, 36, 46
707, 67
818, 38, 48
909, 39

Ngày Thứ 2, 21/09/2026

MB

Miền Bắc · Hà Nội

Giải Hà Nội
Mã ĐB
13GR15GR12GR5GR3GR1GR
G.ĐB
40432
G.1
24099
G.2
5553171590
G.3
347087131417048801303208688432
G.4
4429066830967372
G.5
795973830254331694463893
G.6
613300732
G.7
56783275

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 08
113, 14, 16
229
330, 31, 32
446, 48
554, 56, 59
668
772, 75, 78
883, 86
990, 93, 96, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 30, 90
131
232, 72
313, 83, 93
414, 54
575
616, 46, 56, 86, 96
7—
808, 48, 68, 78
929, 59, 99

Ngày Chủ Nhật, 20/09/2026

MB

Miền Bắc · Thái Bình

Giải Thái Bình
Mã ĐB
4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ
G.ĐB
21538
G.1
52848
G.2
6807127412
G.3
920688202488492716343623584244
G.4
7217864065554685
G.5
324696669664577400998379
G.6
764115965
G.7
50287135

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
0—
112, 15, 17
224, 28
334, 35, 38
440, 44, 46, 48
550, 55
664, 65, 66, 68
771, 74, 79
885
992, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
040, 50
171
212, 92
3—
424, 34, 44, 64, 74
515, 35, 55, 65, 85
646, 66
717
828, 38, 48, 68
979, 99

Ngày Thứ 7, 19/09/2026

MB

Miền Bắc · Nam Định

Giải Nam Định
Mã ĐB
6GP4GP15GP9GP8GP11GP
G.ĐB
73412
G.1
03514
G.2
5319875906
G.3
961248985208456078795838394172
G.4
0277338685789159
G.5
047946836690561442459355
G.6
875772057
G.7
73557664

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
006
112, 14
224
3—
445
552, 55, 56, 57, 59
664
772, 73, 75, 76, 77, 78, 79
883, 86
990, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
090
1—
212, 52, 72
373, 83
414, 24, 64
545, 55, 75
606, 56, 76, 86
757, 77
878, 98
959, 79

Ngày Thứ 6, 18/09/2026

MB

Miền Bắc · Hải Phòng

Giải Hải Phòng
Mã ĐB
6GN2GN1GN9GN8GN11GN
G.ĐB
27367
G.1
36132
G.2
5503200823
G.3
667947813683533833451262953996
G.4
3776734670774853
G.5
156741960756163771924437
G.6
132842745
G.7
40937982

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
0—
1—
223, 29
332, 33, 36, 37
440, 42, 45, 46
553, 56
667
776, 77, 79
882
992, 93, 94, 96

Loto đuôi

ĐuôiLoto
040
1—
232, 42, 82, 92
323, 33, 53, 93
494
545
636, 46, 56, 76, 96
737, 67, 77
8—
929, 79

Ngày Thứ 5, 17/09/2026

MB

Miền Bắc · Hà Nội

Giải Hà Nội
Mã ĐB
10GM12GM1GM13GM5GM2GM
G.ĐB
71960
G.1
88951
G.2
1591112438
G.3
104491702070611784090453792785
G.4
9977595725802082
G.5
720036435164003958383326
G.6
548075934
G.7
66923612

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 09
111, 12
220, 26
334, 36, 37, 38, 39
443, 48, 49
551, 57
660, 64, 66
775, 77
880, 82, 85
992

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 20, 60, 80
111, 51
212, 82, 92
343
434, 64
575, 85
626, 36, 66
737, 57, 77
838, 48
909, 39, 49

Ngày Thứ 4, 16/09/2026

MB

Miền Bắc · Bắc Ninh

Giải Bắc Ninh
Mã ĐB
11GL10GL14GL3GL5GL6GL
G.ĐB
96344
G.1
48372
G.2
7916960628
G.3
000409358729286250467383144264
G.4
2183759990130091
G.5
997414333507501757863959
G.6
286256022
G.7
24214631

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
007
113, 17
221, 22, 24, 28
331, 33
440, 44, 46
556, 59
664, 69
772, 74
883, 86, 87
991, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
040
121, 31, 91
222, 72
313, 33, 83
424, 44, 64, 74
5—
646, 56, 86
707, 17, 87
828
959, 69, 99

Ngày Thứ 3, 15/09/2026

MB

Miền Bắc · Quảng Ninh

Giải Quảng Ninh
Mã ĐB
9GK5GK7GK8GK1GK13GK
G.ĐB
31429
G.1
56141
G.2
6353952989
G.3
871803047953919098960156670239
G.4
5782579002270122
G.5
132279633404147814588914
G.6
719652339
G.7
27154413

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
004
113, 14, 15, 19
222, 27, 29
339
441, 44
552, 58
663, 66
778, 79
880, 82, 89
990, 96

Loto đuôi

ĐuôiLoto
080, 90
141
222, 52, 82
313, 63
404, 14, 44
515
666, 96
727
858, 78
919, 29, 39, 79, 89

Ngày Thứ 2, 14/09/2026

MB

Miền Bắc · Hà Nội

Giải Hà Nội
Mã ĐB
9GH12GH8GH13GH10GH14GH
G.ĐB
74522
G.1
70592
G.2
5748968602
G.3
867188498837198603517271729855
G.4
0529080873718648
G.5
345710964779917296483493
G.6
956313547
G.7
75942431

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
002, 08
113, 17, 18
222, 24, 29
331
447, 48
551, 55, 56, 57
6—
771, 72, 75, 79
888, 89
992, 93, 94, 96, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
0—
131, 51, 71
202, 22, 72, 92
313, 93
424, 94
555, 75
656, 96
717, 47, 57
808, 18, 48, 88, 98
929, 79, 89

Ngày Chủ Nhật, 13/09/2026

MB

Miền Bắc · Thái Bình

Giải Thái Bình
Mã ĐB
11GF8GF14GF9GF7GF5GF
G.ĐB
83799
G.1
63029
G.2
2150971228
G.3
285301273241085432055867562527
G.4
2812740999627240
G.5
543983604126257951305884
G.6
988648462
G.7
21884027

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
005, 09
112
221, 26, 27, 28, 29
330, 32, 39
440, 48
5—
660, 62
775, 79
884, 85, 88
999

Loto đuôi

ĐuôiLoto
030, 40, 60
121
212, 32, 62
3—
484
505, 75, 85
626
727
828, 48, 88
909, 29, 39, 79, 99

Ngày Thứ 7, 12/09/2026

MB

Miền Bắc · Nam Định

Giải Nam Định
Mã ĐB
6GE7GE9GE15GE12GE2GE
G.ĐB
58851
G.1
93635
G.2
6224919402
G.3
151816835276599770215408285899
G.4
5804998433991827
G.5
246293904742129885656114
G.6
119998793
G.7
01394323

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001, 02, 04
114, 19
221, 23, 27
335, 39
442, 43, 49
551, 52
662, 65
7—
881, 82, 84
990, 93, 98, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
090
101, 21, 51, 81
202, 42, 52, 62, 82
323, 43, 93
404, 14, 84
535, 65
6—
727
898
919, 39, 49, 99

Ngày Thứ 6, 11/09/2026

MB

Miền Bắc · Hải Phòng

Giải Hải Phòng
Mã ĐB
3GD6GD10GD1GD2GD17GD9GD16GD
G.ĐB
29352
G.1
76083
G.2
0859075553
G.3
882007903918954691476370552097
G.4
3999838330025031
G.5
211035713864563300082974
G.6
827083875
G.7
00418912

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 02, 05, 08
110, 12
227
331, 33, 39
441, 47
552, 53, 54
664
771, 74, 75
883, 89
990, 97, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 10, 90
131, 41, 71
202, 12, 52
333, 53, 83
454, 64, 74
505, 75
6—
727, 47, 97
808
939, 89, 99
Tìm hiểu thêm về trang này

XSMB 30 ngày — tra cứu lịch sử miền Bắc

Trang /xsmb-30-ngay/ trên Xổ Số Bí Quyết tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc trong 30 ngày quay gần nhất đã lưu. Mỗi ngày hiển thị đầy đủ giải ĐB, các giải G1–G7, Mã ĐB và bảng loto đầu đuôi.

Dữ liệu hiện có 30 ngày từ Thứ 6, 11/09/2026 đến Thứ 7, 10/10/2026. Miền Bắc mỗi ngày thường có một đài đại diện theo lịch phát hành; nếu có thay đổi lịch đài theo thành phố, bảng trên trang phản ánh đúng đài đã lưu cho từng ngày.

Cách dùng trang lịch sử 30 ngày

Cuộn theo từng khối Ngày … để xem kết quả theo thứ tự mới → cũ. Giải Giải ĐB luôn nằm ở hàng đầu mỗi bảng. Bạn có thể đối chiếu nhanh hai chữ số cuối qua bảng loto đầu / đuôi bên dưới mỗi đài.

Muốn xem riêng kết quả hôm nay, mở XSMB hôm nay. Muốn phân tích tần suất dài hơn, sang Thống kê xổ số trên trang chủ.

Lưu ý tra cứu

Xổ Số Bí Quyết chỉ tổng hợp kết quả công bố phục vụ người chơi tại Việt Nam; không bán vé và không đảm bảo trúng thưởng. Trước khi đổi thưởng giá trị lớn, nên đối chiếu thêm nguồn chính thống. Chơi có trách nhiệm.

🎰 Kết quả Vietlott

Tra cứu kết quả Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Max 3D Pro và Keno.

Thống kê xổ số

Dữ liệu từ kết quả đã lưu trong hệ thống.

Bộ lọc thống kê

Chọn miền, tỉnh và khoảng thời gian để xem dữ liệu.

Miền
Giải

Nhấn nút lớn để xem cả giải, nhấn nút nhỏ để xem từng vị trí.

Tổng quan

Số nóng

Số lạnh

Lô gan

Số nóng & Số lạnh

Số nóng

Số lạnh

Lô gan

Cặp cùng về

Bản đồ nhiệt 00–99

Bảng tần suất 00–99 cho biết mức độ xuất hiện của từng cặp số trong giai đoạn thống kê. Màu càng đậm, số xuất hiện càng nhiều.

Câm đầu/đuôi

Thống kê các đầu số hoặc đuôi số không xuất hiện trong một kỳ quay, và so sánh với kỳ sau cùng đài.

Lô rơi

Số ra kỳ trước, kỳ này về lại. Có tỷ lệ rơi và số ngày về liên tiếp theo dữ liệu đã lưu. Chỉ mang tính tham khảo.

Giải đặc biệt 3 miền

Chỉ thống kê giải đặc biệt, theo miền, đài và khoảng thời gian chọn ở bộ lọc phía trên. Chỉ mang tính tham khảo.

Thống kê Mã ĐB miền Bắc

Mã ĐB là ký hiệu in trên vé giải đặc biệt miền Bắc (vd. 13HF), không phải số lô tô. Bảng đếm theo phần SỐ của mã (chữ đi kèm đổi mỗi ngày), theo đài và khoảng thời gian chọn ở bộ lọc phía trên. Chỉ mang tính tham khảo.

Lô tô ra theo lô tô

Bạc nhớ theo cặp số. Sau khi một số về ở kỳ trước, kỳ sau số nào hay đi theo. Chỉ mang tính tham khảo.

Dữ liệu từ kết quả đã lưu trong hệ thống. Chỉ mang tính tham khảo. Không phản ánh kết quả kỳ sau.

Sổ mơ · Giải mã giấc mơ

Tra cứu giấc mơ, xem bộ số theo nhiều nguồn dân gian.

Giấc mơ phổ biến

Chỉ mang tính tham khảo dân gian, không đại diện cho kết quả xổ số.