Xổ Số Bí Quyết

🎯 Kết quả xổ số

Tra cứu kết quả miền Bắc, miền Trung, miền Nam theo ngày và đài.

Miền
Ngày / tháng / năm

Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất

Tổng hợp 30 ngày quay gần nhất — xem thêm kết quả hôm nay.

Ngày Thứ 7, 10/10/2026

MT

Đắk Nông • Đà Nẵng • Quảng Ngãi

Giải Đắk NôngĐà NẵngQuảng Ngãi
G.8
97
54
70
G.7
563
266
274
G.6
218747110648
368116420735
273418417937
G.5
5860
0250
4928
G.4
98768427168511929581131219082007415
07184204903358525325179718018093490
88311947683226179970156128336934701
G.3
2706296358
3642392289
2831611137
G.2
66514
62917
90352
G.1
80546
65774
52662
G.ĐB
109977
103614
308363

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001
111, 12, 14, 15, 16, 17, 19
220, 21, 23, 25, 28
334, 35, 37
441, 42, 46, 48
550, 52, 54, 58
660, 61, 62, 63, 66, 68, 69
770, 71, 74, 77
880, 81, 84, 85, 87, 89
990, 97

Loto đuôi

ĐuôiLoto
020, 50, 60, 70, 80, 90
101, 11, 21, 41, 61, 71, 81
212, 42, 52, 62
323, 63
414, 34, 54, 74, 84
515, 25, 35, 85
616, 46, 66
717, 37, 77, 87, 97
828, 48, 58, 68
919, 69, 89

Ngày Thứ 6, 09/10/2026

MT

Gia Lai • Ninh Thuận

Giải Gia LaiNinh Thuận
G.8
37
87
G.7
235
228
G.6
307511255652
119260666789
G.5
2141
3270
G.4
61697599196790547816390630025088889
42955548900578462277543440907201063
G.3
1026053008
7221450292
G.2
10547
15680
G.1
50934
60244
G.ĐB
163056
417882

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
005, 08
114, 16, 19
225, 28
334, 35, 37
441, 44, 47
550, 52, 55, 56
660, 63, 66
770, 72, 75, 77
880, 82, 84, 87, 89
990, 92, 97

Loto đuôi

ĐuôiLoto
050, 60, 70, 80, 90
141
252, 72, 82, 92
363
414, 34, 44, 84
505, 25, 35, 55, 75
616, 56, 66
737, 47, 77, 87, 97
808, 28
919, 89

Ngày Thứ 5, 08/10/2026

MT

Bình Định • Quảng Bình • Quảng Trị

Giải Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G.8
43
01
52
G.7
014
374
280
G.6
144661543462
358649638420
988456310358
G.5
9188
9050
6590
G.4
20546414471657339584315880569423471
90133950142148784446761553841911272
06370904363717021790561328556315235
G.3
9537034178
9470034222
0877995691
G.2
33467
39566
84523
G.1
70271
40459
65724
G.ĐB
456140
071915
704417

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 01
114, 15, 17, 19
220, 22, 23, 24
331, 32, 33, 35, 36
440, 43, 46, 47
550, 52, 54, 55, 58, 59
662, 63, 66, 67
770, 71, 72, 73, 74, 78, 79
880, 84, 86, 87, 88
990, 91, 94

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 20, 40, 50, 70, 80, 90
101, 31, 71, 91
222, 32, 52, 62, 72
323, 33, 43, 63, 73
414, 24, 54, 74, 84, 94
515, 35, 55
636, 46, 66, 86
717, 47, 67, 87
858, 78, 88
919, 59, 79

Ngày Thứ 4, 07/10/2026

MT

Đà Nẵng • Khánh Hòa

Giải Đà NẵngKhánh Hòa
G.8
18
48
G.7
926
328
G.6
175157669056
574477418268
G.5
8203
4158
G.4
79652589032665918938491653872543179
92613577753223633653817143741014531
G.3
1635758333
3232383249
G.2
74954
33117
G.1
60463
07427
G.ĐB
935707
738705

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
003, 05, 07
110, 13, 14, 17, 18
223, 25, 26, 27, 28
331, 33, 36, 38
441, 44, 48, 49
551, 52, 53, 54, 56, 57, 58, 59
663, 65, 66, 68
775, 79
8—
9—

Loto đuôi

ĐuôiLoto
010
131, 41, 51
252
303, 13, 23, 33, 53, 63
414, 44, 54
505, 25, 65, 75
626, 36, 56, 66
707, 17, 27, 57
818, 28, 38, 48, 58, 68
949, 59, 79

Ngày Thứ 3, 06/10/2026

MT

Đắk Lắk • Quảng Nam

Giải Đắk LắkQuảng Nam
G.8
98
84
G.7
698
859
G.6
258878978059
412541124099
G.5
6315
1108
G.4
81826108758637111704626234223914013
90228492222786181425563764732938942
G.3
6026213504
9470008248
G.2
91303
37128
G.1
35694
65082
G.ĐB
438963
846121

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 03, 04, 08
112, 13, 15
221, 22, 23, 25, 26, 28, 29
339
442, 48
559
661, 62, 63
771, 75, 76
882, 84, 88
994, 97, 98, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000
121, 61, 71
212, 22, 42, 62, 82
303, 13, 23, 63
404, 84, 94
515, 25, 75
626, 76
797
808, 28, 48, 88, 98
929, 39, 59, 99

Ngày Thứ 2, 05/10/2026

MT

Phú Yên • Huế

Giải Phú YênHuế
G.8
72
32
G.7
310
709
G.6
228012562587
730656315808
G.5
0107
4366
G.4
53512213008921245173251967258665817
95101341169265535498871246213769034
G.3
8050476581
7321756441
G.2
45402
82982
G.1
74244
88389
G.ĐB
918260
921241

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 01, 02, 04, 06, 07, 08, 09
110, 12, 16, 17
224
331, 32, 34, 37
441, 44
555, 56
660, 66
772, 73
880, 81, 82, 86, 87, 89
996, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 10, 60, 80
101, 31, 41, 81
202, 12, 32, 72, 82
373
404, 24, 34, 44
555
606, 16, 56, 66, 86, 96
707, 17, 37, 87
808, 98
909, 89

Ngày Chủ Nhật, 04/10/2026

MT

Khánh Hòa • Kon Tum • Huế

Giải Khánh HòaKon TumHuế
G.8
54
06
62
G.7
108
864
985
G.6
233165079246
357588073649
620835545580
G.5
4317
7996
0874
G.4
07060220366195139925052608594147714
43679052757178199400594763434924389
54426584473279162608983005928372515
G.3
2209106493
7374069425
4784799696
G.2
44791
60705
51736
G.1
61130
16662
29529
G.ĐB
115641
217053
951235

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 05, 06, 07, 08
114, 15, 17
225, 26, 29
330, 31, 35, 36
440, 41, 46, 47, 49
551, 53, 54
660, 62, 64
774, 75, 76, 79
880, 81, 83, 85, 89
991, 93, 96

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 30, 40, 60, 80
131, 41, 51, 81, 91
262
353, 83, 93
414, 54, 64, 74
505, 15, 25, 35, 75, 85
606, 26, 36, 46, 76, 96
707, 17, 47
808
929, 49, 79, 89

Ngày Thứ 7, 03/10/2026

MT

Đắk Nông • Đà Nẵng • Quảng Ngãi

Giải Đắk NôngĐà NẵngQuảng Ngãi
G.8
71
17
88
G.7
449
925
293
G.6
745626675755
812224552107
070312028675
G.5
4244
0360
5821
G.4
64977523667760204674510553379290227
12964965911383900787255518283352309
33433848641653748770607601379852386
G.3
5483202967
3039537082
9022917835
G.2
17183
51473
84865
G.1
74599
50281
69869
G.ĐB
206949
180321
834136

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
002, 03, 07, 09
117
221, 22, 25, 27, 29
332, 33, 35, 36, 37, 39
444, 49
551, 55, 56
660, 64, 65, 66, 67, 69
770, 71, 73, 74, 75, 77
881, 82, 83, 86, 87, 88
991, 92, 93, 95, 98, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
060, 70
121, 51, 71, 81, 91
202, 22, 32, 82, 92
303, 33, 73, 83, 93
444, 64, 74
525, 35, 55, 65, 75, 95
636, 56, 66, 86
707, 17, 27, 37, 67, 77, 87
888, 98
909, 29, 39, 49, 69, 99

Ngày Thứ 6, 02/10/2026

MT

Gia Lai • Ninh Thuận

Giải Gia LaiNinh Thuận
G.8
17
92
G.7
933
252
G.6
603814092019
668393863012
G.5
6916
6477
G.4
88487632993289067168297735452143861
64339748346078286082210461601911048
G.3
7570686911
6482740399
G.2
11544
61240
G.1
42267
95440
G.ĐB
518348
254403

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
003, 06, 09
111, 12, 16, 17, 19
221, 27
333, 34, 38, 39
440, 44, 46, 48
552
661, 67, 68
773, 77
882, 83, 86, 87
990, 92, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
040, 90
111, 21, 61
212, 52, 82, 92
303, 33, 73, 83
434, 44
5—
606, 16, 46, 86
717, 27, 67, 77, 87
838, 48, 68
909, 19, 39, 99

Ngày Thứ 5, 01/10/2026

MT

Bình Định • Quảng Bình • Quảng Trị

Giải Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G.8
03
05
05
G.7
958
724
481
G.6
849537654697
078597710548
111200879786
G.5
2470
8682
8143
G.4
91001530749209746306810225143789118
60667982557394069355215232555039683
74386423751473406068624988482888279
G.3
6724446733
8196030912
3664358437
G.2
59112
54642
16447
G.1
43702
96546
42669
G.ĐB
067632
382536
114471

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001, 02, 03, 05, 06
112, 18
222, 23, 24, 28
332, 33, 34, 36, 37
440, 42, 43, 44, 46, 47, 48
550, 55, 58
660, 65, 67, 68, 69
770, 71, 74, 75, 79
881, 82, 83, 85, 86, 87
995, 97, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
040, 50, 60, 70
101, 71, 81
202, 12, 22, 32, 42, 82
303, 23, 33, 43, 83
424, 34, 44, 74
505, 55, 65, 75, 85, 95
606, 36, 46, 86
737, 47, 67, 87, 97
818, 28, 48, 58, 68, 98
969, 79

Ngày Thứ 4, 30/09/2026

MT

Đà Nẵng • Khánh Hòa

Giải Đà NẵngKhánh Hòa
G.8
75
61
G.7
451
238
G.6
020601400882
716149227302
G.5
1340
4923
G.4
42607718817627463099837970370202551
79900960759696770626351351202289882
G.3
0888952752
2182114590
G.2
69542
81929
G.1
90146
67015
G.ĐB
682963
903468

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 02, 06, 07
115
221, 22, 23, 26, 29
335, 38
440, 42, 46
551, 52
661, 63, 67, 68
774, 75
881, 82, 89
990, 97, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 40, 90
121, 51, 61, 81
202, 22, 42, 52, 82
323, 63
474
515, 35, 75
606, 26, 46
707, 67, 97
838, 68
929, 89, 99

Ngày Thứ 3, 29/09/2026

MT

Đắk Lắk • Quảng Nam

Giải Đắk LắkQuảng Nam
G.8
63
98
G.7
528
956
G.6
912201870133
979166384557
G.5
7897
6470
G.4
61708622522740730355291842706441849
27500645480202806299543448168213282
G.3
5013776589
1094800530
G.2
53245
14015
G.1
29672
68019
G.ĐB
600990
776132

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 07, 08
115, 19
222, 28
330, 32, 33, 37, 38
444, 45, 48, 49
552, 55, 56, 57
663, 64
770, 72
882, 84, 87, 89
990, 91, 97, 98, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 30, 70, 90
191
222, 32, 52, 72, 82
333, 63
444, 64, 84
515, 45, 55
656
707, 37, 57, 87, 97
808, 28, 38, 48, 98
919, 49, 89, 99

Ngày Thứ 2, 28/09/2026

MT

Phú Yên • Huế

Giải Phú YênHuế
G.8
39
81
G.7
155
366
G.6
238192455291
908201985606
G.5
2074
7036
G.4
84311162289174504262631155703419556
31700725393195456556892868240148635
G.3
8496894724
6514870997
G.2
19751
39200
G.1
31964
89371
G.ĐB
197498
233622

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 01, 06
111, 15
222, 24, 28
334, 35, 36, 39
445, 48
551, 54, 55, 56
662, 64, 66, 68
771, 74
881, 82, 86
991, 97, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000
101, 11, 51, 71, 81, 91
222, 62, 82
3—
424, 34, 54, 64, 74
515, 35, 45, 55
606, 36, 56, 66, 86
797
828, 48, 68, 98
939

Ngày Chủ Nhật, 27/09/2026

MT

Khánh Hòa • Kon Tum • Huế

Giải Khánh HòaKon TumHuế
G.8
88
89
81
G.7
426
695
655
G.6
052202551992
479777246628
535991018103
G.5
7057
2311
4743
G.4
76091058017219194341073731150479485
06669184430437097082166015971254139
09340222384630849039346261454856611
G.3
5946239997
7180749675
1039786002
G.2
04851
12750
66445
G.1
89395
99139
31869
G.ĐB
239458
595822
794632

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001, 02, 03, 04, 07, 08
111, 12
222, 24, 26, 28
332, 38, 39
440, 41, 43, 45, 48
550, 51, 55, 57, 58, 59
662, 69
770, 73, 75
881, 82, 85, 88, 89
991, 92, 95, 97

Loto đuôi

ĐuôiLoto
040, 50, 70
101, 11, 41, 51, 81, 91
202, 12, 22, 32, 62, 82, 92
303, 43, 73
404, 24
545, 55, 75, 85, 95
626
707, 57, 97
808, 28, 38, 48, 58, 88
939, 59, 69, 89

Ngày Thứ 7, 26/09/2026

MT

Đắk Nông • Đà Nẵng • Quảng Ngãi

Giải Đắk NôngĐà NẵngQuảng Ngãi
G.8
76
76
35
G.7
109
550
731
G.6
855653239427
915716691226
706712075570
G.5
2515
1049
5567
G.4
08872991950954497284360660941116028
22790738094405537304642805435765648
94743089551806156577730185794042794
G.3
8950343788
4062078046
9169248175
G.2
47979
74691
83000
G.1
59582
90309
00717
G.ĐB
965444
517662
424087

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 03, 04, 07, 09
111, 15, 17, 18
220, 23, 26, 27, 28
331, 35
440, 43, 44, 46, 48, 49
550, 55, 56, 57
661, 62, 66, 67, 69
770, 72, 75, 76, 77, 79
880, 82, 84, 87, 88
990, 91, 92, 94, 95

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 20, 40, 50, 70, 80, 90
111, 31, 61, 91
262, 72, 82, 92
303, 23, 43
404, 44, 84, 94
515, 35, 55, 75, 95
626, 46, 56, 66, 76
707, 17, 27, 57, 67, 77, 87
818, 28, 48, 88
909, 49, 69, 79

Ngày Thứ 6, 25/09/2026

MT

Gia Lai • Ninh Thuận

Giải Gia LaiNinh Thuận
G.8
13
95
G.7
217
947
G.6
190120992205
202946293509
G.5
6015
8504
G.4
57789498925936090601191519338884950
17615046911335324917866776282592946
G.3
5168871432
6007661855
G.2
81957
97389
G.1
90284
37378
G.ĐB
905589
783153

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001, 04, 05, 09
113, 15, 17
225, 29
332
446, 47
550, 51, 53, 55, 57
660
776, 77, 78
884, 88, 89
991, 92, 95, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
050, 60
101, 51, 91
232, 92
313, 53
404, 84
505, 15, 25, 55, 95
646, 76
717, 47, 57, 77
878, 88
909, 29, 89, 99

Ngày Thứ 5, 24/09/2026

MT

Bình Định • Quảng Bình • Quảng Trị

Giải Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G.8
97
99
03
G.7
850
026
169
G.6
672406781108
220030639989
392545872116
G.5
7166
1776
7113
G.4
78263324175842671860256107832017361
10994541434765779053697669183873946
37139238432536960522627310087743780
G.3
0505860400
0593680970
8311105456
G.2
14561
20922
25740
G.1
33001
06702
17227
G.ĐB
273746
562479
662102

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 01, 02, 03, 08
110, 11, 13, 16, 17
220, 22, 24, 25, 26, 27
331, 36, 38, 39
440, 43, 46
550, 53, 56, 57, 58
660, 61, 63, 66, 69
770, 76, 77, 78, 79
880, 87, 89
994, 97, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 10, 20, 40, 50, 60, 70, 80
101, 11, 31, 61
202, 22
303, 13, 43, 53, 63
424, 94
525
616, 26, 36, 46, 56, 66, 76
717, 27, 57, 77, 87, 97
808, 38, 58, 78
939, 69, 79, 89, 99

Ngày Thứ 4, 23/09/2026

MT

Đà Nẵng • Khánh Hòa

Giải Đà NẵngKhánh Hòa
G.8
58
35
G.7
587
376
G.6
462546069673
807032410194
G.5
7725
4135
G.4
93257195282893144759034437838643038
90825809827887579043959862193128413
G.3
2360312203
0175664635
G.2
35390
61216
G.1
50920
10518
G.ĐB
756753
001370

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
003, 06
113, 16, 18
220, 25, 28
331, 35, 38
441, 43
553, 56, 57, 58, 59
6—
770, 73, 75, 76
882, 86, 87
990, 94

Loto đuôi

ĐuôiLoto
020, 70, 90
131, 41
282
303, 13, 43, 53, 73
494
525, 35, 75
606, 16, 56, 76, 86
757, 87
818, 28, 38, 58
959

Ngày Thứ 3, 22/09/2026

MT

Đắk Lắk • Quảng Nam

Giải Đắk LắkQuảng Nam
G.8
09
14
G.7
008
736
G.6
121642385555
993091302767
G.5
9521
7345
G.4
35163041398045384450910834924304646
88296489100737570286029299668993455
G.3
5884958527
1766353773
G.2
45425
84127
G.1
68607
10641
G.ĐB
256155
729996

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
007, 08, 09
110, 14, 16
221, 25, 27, 29
330, 36, 38, 39
441, 43, 45, 46, 49
550, 53, 55
663, 67
773, 75
883, 86, 89
996

Loto đuôi

ĐuôiLoto
010, 30, 50
121, 41
2—
343, 53, 63, 73, 83
414
525, 45, 55, 75
616, 36, 46, 86, 96
707, 27, 67
808, 38
909, 29, 39, 49, 89

Ngày Thứ 2, 21/09/2026

MT

Phú Yên • Huế

Giải Phú YênHuế
G.8
92
90
G.7
334
816
G.6
857064205510
961310094055
G.5
1436
9224
G.4
99123488558239692841461217024670979
31454613927928824175149972847650841
G.3
4113295816
0357585066
G.2
27981
85843
G.1
12423
94413
G.ĐB
291869
626790

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
009
110, 13, 16
220, 21, 23, 24
332, 34, 36
441, 43, 46
554, 55
666, 69
770, 75, 76, 79
881, 88
990, 92, 96, 97

Loto đuôi

ĐuôiLoto
010, 20, 70, 90
121, 41, 81
232, 92
313, 23, 43
424, 34, 54
555, 75
616, 36, 46, 66, 76, 96
797
888
909, 69, 79

Ngày Chủ Nhật, 20/09/2026

MT

Khánh Hòa • Kon Tum • Huế

Giải Khánh HòaKon TumHuế
G.8
02
38
05
G.7
578
120
592
G.6
814088410988
197906372031
193302694372
G.5
6304
6917
8969
G.4
88048791288286759323340390581872881
00119668203172248668590804053965210
01692750007990841138930564575164615
G.3
0155665043
3384959078
0814235339
G.2
66451
47012
40371
G.1
88612
72351
12242
G.ĐB
921848
595460
172613

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 02, 04, 05, 08
110, 12, 13, 15, 17, 18, 19
220, 22, 23, 28
331, 33, 37, 38, 39
440, 41, 42, 43, 48, 49
551, 56
660, 67, 68, 69
771, 72, 78, 79
880, 81, 88
992

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 10, 20, 40, 60, 80
131, 41, 51, 71, 81
202, 12, 22, 42, 72, 92
313, 23, 33, 43
404
505, 15
656
717, 37, 67
808, 18, 28, 38, 48, 68, 78, 88
919, 39, 49, 69, 79

Ngày Thứ 7, 19/09/2026

MT

Đắk Nông • Đà Nẵng • Quảng Ngãi

Giải Đắk NôngĐà NẵngQuảng Ngãi
G.8
31
59
11
G.7
561
748
236
G.6
065044446562
044502652238
780691982937
G.5
7212
2011
7526
G.4
09506888773191259528112596800088391
71064265476924072287491959177397406
87355380522887481274301860460596792
G.3
9009427983
9006387306
2050473701
G.2
26377
99261
51019
G.1
04218
76319
86113
G.ĐB
020239
159464
159585

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 01, 04, 05, 06
111, 12, 13, 18, 19
226, 28
331, 36, 37, 38, 39
440, 44, 45, 47, 48
550, 52, 55, 59
661, 62, 63, 64, 65
773, 74, 77
883, 85, 86, 87
991, 92, 94, 95, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 40, 50
101, 11, 31, 61, 91
212, 52, 62, 92
313, 63, 73, 83
404, 44, 64, 74, 94
505, 45, 55, 65, 85, 95
606, 26, 36, 86
737, 47, 77, 87
818, 28, 38, 48, 98
919, 39, 59

Ngày Thứ 6, 18/09/2026

MT

Gia Lai • Ninh Thuận

Giải Gia LaiNinh Thuận
G.8
68
94
G.7
840
621
G.6
227803332231
700340636769
G.5
7648
2571
G.4
78949398260293536880276914407525115
54013694712359479868337003838981934
G.3
5462577343
5897412645
G.2
97834
48808
G.1
33285
48955
G.ĐB
049669
142554

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 03, 08
113, 15
221, 25, 26
331, 33, 34, 35
440, 43, 45, 48, 49
554, 55
663, 68, 69
771, 74, 75, 78
880, 85, 89
991, 94

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 40, 80
121, 31, 71, 91
2—
303, 13, 33, 43, 63
434, 54, 74, 94
515, 25, 35, 45, 55, 75, 85
626
7—
808, 48, 68, 78
949, 69, 89

Ngày Thứ 5, 17/09/2026

MT

Bình Định • Quảng Bình • Quảng Trị

Giải Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G.8
72
48
68
G.7
234
940
986
G.6
690882074855
031695546630
600305543130
G.5
6359
5486
4904
G.4
22006258540164423571160940700474909
29079155552822664228223746919572923
07549051803799657781966074459813326
G.3
5757903875
9048024948
3529448374
G.2
86893
56386
03156
G.1
03219
41048
85307
G.ĐB
100501
343365
187794

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001, 03, 04, 06, 07, 08, 09
116, 19
223, 26, 28
330, 34
440, 44, 48, 49
554, 55, 56, 59
665, 68
771, 72, 74, 75, 79
880, 81, 86
993, 94, 95, 96, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
030, 40, 80
101, 71, 81
272
303, 23, 93
404, 34, 44, 54, 74, 94
555, 65, 75, 95
606, 16, 26, 56, 86, 96
707
808, 28, 48, 68, 98
909, 19, 49, 59, 79

Ngày Thứ 4, 16/09/2026

MT

Đà Nẵng • Khánh Hòa

Giải Đà NẵngKhánh Hòa
G.8
23
65
G.7
247
496
G.6
681777110991
665722450105
G.5
1052
4260
G.4
84493611103881808491127869979424947
64458412752319914446075532064418189
G.3
2923557387
9069762884
G.2
04910
76617
G.1
90069
01025
G.ĐB
173506
672316

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
005, 06
110, 11, 16, 17, 18
223, 25
335
444, 45, 46, 47
552, 53, 57, 58
660, 65, 69
775
884, 86, 87, 89
991, 93, 94, 96, 97, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
010, 60
111, 91
252
323, 53, 93
444, 84, 94
505, 25, 35, 45, 65, 75
606, 16, 46, 86, 96
717, 47, 57, 87, 97
818, 58
969, 89, 99

Ngày Thứ 3, 15/09/2026

MT

Đắk Lắk • Quảng Nam

Giải Đắk LắkQuảng Nam
G.8
36
29
G.7
463
945
G.6
458155119577
297927931599
G.5
6757
8053
G.4
71728033531476006711074212629335966
00907030940520975625065948616795571
G.3
9480189143
2849028487
G.2
46393
83060
G.1
32220
85630
G.ĐB
528841
309428

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001, 07, 09
111
220, 21, 25, 28, 29
330, 36
441, 43, 45
553, 57
660, 63, 66, 67
771, 77, 79
881, 87
990, 93, 94, 99

Loto đuôi

ĐuôiLoto
020, 30, 60, 90
101, 11, 21, 41, 71, 81
2—
343, 53, 63, 93
494
525, 45
636, 66
707, 57, 67, 77, 87
828
909, 29, 79, 99

Ngày Thứ 2, 14/09/2026

MT

Phú Yên • Huế

Giải Phú YênHuế
G.8
06
31
G.7
597
888
G.6
708634140252
995714549851
G.5
9449
8220
G.4
41968547456332849233282121461114430
38181316568526798201199513954501871
G.3
8644649392
6918844700
G.2
86507
39864
G.1
09500
60125
G.ĐB
315501
542650

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 01, 06, 07
111, 12, 14
220, 25, 28
330, 31, 33
445, 46, 49
550, 51, 52, 54, 56, 57
664, 67, 68
771
881, 86, 88
992, 97

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 20, 30, 50
101, 11, 31, 51, 71, 81
212, 52, 92
333
414, 54, 64
525, 45
606, 46, 56, 86
707, 57, 67, 97
828, 68, 88
949

Ngày Chủ Nhật, 13/09/2026

MT

Khánh Hòa • Kon Tum • Huế

Giải Khánh HòaKon TumHuế
G.8
47
50
65
G.7
492
711
981
G.6
236343397619
458386013906
966401781792
G.5
3812
5626
7086
G.4
03382732903729327590716964409619495
28709274399756967925061866131750493
38219196930454585923260167896349324
G.3
5207454167
4978145241
5363727771
G.2
38802
27754
52536
G.1
52031
10834
86378
G.ĐB
601414
609878
236430

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
001, 02, 06, 09
111, 12, 14, 16, 17, 19
223, 24, 25, 26
330, 31, 34, 36, 37, 39
441, 45, 47
550, 54
663, 64, 65, 67, 69
771, 74, 78
881, 82, 83, 86
990, 92, 93, 95, 96

Loto đuôi

ĐuôiLoto
030, 50, 90
101, 11, 31, 41, 71, 81
202, 12, 82, 92
323, 63, 83, 93
414, 24, 34, 54, 64, 74
525, 45, 65, 95
606, 16, 26, 36, 86, 96
717, 37, 47, 67
878
909, 19, 39, 69

Ngày Thứ 7, 12/09/2026

MT

Đắk Nông • Đà Nẵng • Quảng Ngãi

Giải Đắk NôngĐà NẵngQuảng Ngãi
G.8
20
28
67
G.7
320
729
835
G.6
140376816976
965984205845
922499679311
G.5
5175
2636
4830
G.4
54752506812288371899083606119930727
54679841680855026685899255488952982
39613087049013074473884517805906509
G.3
6218121436
0982044922
6188449963
G.2
08444
38300
42205
G.1
76684
39318
70058
G.ĐB
036304
968058
777730

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 03, 04, 05, 09
111, 13, 18
220, 22, 24, 25, 27, 28, 29
330, 35, 36
444, 45
550, 51, 52, 58, 59
660, 63, 67, 68
773, 75, 76, 79
881, 82, 83, 84, 85, 89
999

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 20, 30, 50, 60
111, 51, 81
222, 52, 82
303, 13, 63, 73, 83
404, 24, 44, 84
505, 25, 35, 45, 75, 85
636, 76
727, 67
818, 28, 58, 68
909, 29, 59, 79, 89, 99

Ngày Thứ 6, 11/09/2026

MT

Gia Lai • Ninh Thuận

Giải Gia LaiNinh Thuận
G.8
20
10
G.7
971
311
G.6
443184298500
695657862818
G.5
0840
5668
G.4
55669003967270112702705758673084834
25775620146340769783010989605542551
G.3
8442364054
8696319040
G.2
30608
63607
G.1
07715
91088
G.ĐB
824706
308363

Bảng loto đầu / đuôi

Tổng hợp loto theo đầu số và đuôi số từ kết quả kỳ này.

Loto đầu

ĐầuLoto
000, 01, 02, 06, 07, 08
110, 11, 14, 15, 18
220, 23, 29
330, 31, 34
440
551, 54, 55, 56
663, 68, 69
771, 75
883, 86, 88
996, 98

Loto đuôi

ĐuôiLoto
000, 10, 20, 30, 40
101, 11, 31, 51, 71
202
323, 63, 83
414, 34, 54
515, 55, 75
606, 56, 86, 96
707
808, 18, 68, 88, 98
929, 69
Tìm hiểu thêm về trang này

XSMT 30 ngày — lịch sử miền Trung

Trang /xsmt-30-ngay/ cung cấp bản lưu HTML của kết quả xổ số miền Trung trong 30 ngày quay gần nhất từ bảng draws. Mỗi ngày gồm các đài miền Trung quay trong ngày, hiển thị đầy đủ giải thưởng và loto.

Phạm vi dữ liệu: 30 ngày từ Thứ 6, 11/09/2026 đến Thứ 7, 10/10/2026. Miền Trung quay khoảng 17h15; lịch đài thay đổi theo thứ — trang phản ánh đúng tỉnh thành đã lưu cho mỗi ngày.

Cách tra cứu hiệu quả

Sắp xếp từ ngày mới nhất xuống cũ hơn. Mỗi thẻ là một tỉnh/đài; Giải ĐB là thông tin quan trọng nhất khi đối chiếu vé. Bảng loto đầu / đuôi hỗ trợ ghi chép nhanh hai số cuối.

Kết quả hôm nay xem tại XSMT hôm nay. Cần phân tích thống kê và biểu đồ tần suất, mở Thống kê xổ số.

Miễn trừ trách nhiệm

Website phục vụ tra cứu miễn phí cho người dùng Việt Nam. Không phải đại lý xổ số. Mọi sai lệch tạm thời do đồng bộ sẽ được cập nhật khi có dữ liệu chính thức. Liên hệ qua trang Liên hệ nếu cần hỗ trợ.

🎰 Kết quả Vietlott

Tra cứu kết quả Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Max 3D Pro và Keno.

Thống kê xổ số

Dữ liệu từ kết quả đã lưu trong hệ thống.

Bộ lọc thống kê

Chọn miền, tỉnh và khoảng thời gian để xem dữ liệu.

Miền
Giải

Nhấn nút lớn để xem cả giải, nhấn nút nhỏ để xem từng vị trí.

Tổng quan

Số nóng

Số lạnh

Lô gan

Số nóng & Số lạnh

Số nóng

Số lạnh

Lô gan

Cặp cùng về

Bản đồ nhiệt 00–99

Bảng tần suất 00–99 cho biết mức độ xuất hiện của từng cặp số trong giai đoạn thống kê. Màu càng đậm, số xuất hiện càng nhiều.

Câm đầu/đuôi

Thống kê các đầu số hoặc đuôi số không xuất hiện trong một kỳ quay, và so sánh với kỳ sau cùng đài.

Lô rơi

Số ra kỳ trước, kỳ này về lại. Có tỷ lệ rơi và số ngày về liên tiếp theo dữ liệu đã lưu. Chỉ mang tính tham khảo.

Giải đặc biệt 3 miền

Chỉ thống kê giải đặc biệt, theo miền, đài và khoảng thời gian chọn ở bộ lọc phía trên. Chỉ mang tính tham khảo.

Thống kê Mã ĐB miền Bắc

Mã ĐB là ký hiệu in trên vé giải đặc biệt miền Bắc (vd. 13HF), không phải số lô tô. Bảng đếm theo phần SỐ của mã (chữ đi kèm đổi mỗi ngày), theo đài và khoảng thời gian chọn ở bộ lọc phía trên. Chỉ mang tính tham khảo.

Lô tô ra theo lô tô

Bạc nhớ theo cặp số. Sau khi một số về ở kỳ trước, kỳ sau số nào hay đi theo. Chỉ mang tính tham khảo.

Dữ liệu từ kết quả đã lưu trong hệ thống. Chỉ mang tính tham khảo. Không phản ánh kết quả kỳ sau.

Sổ mơ · Giải mã giấc mơ

Tra cứu giấc mơ, xem bộ số theo nhiều nguồn dân gian.

Giấc mơ phổ biến

Chỉ mang tính tham khảo dân gian, không đại diện cho kết quả xổ số.